binh bị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Các thứ vũ khí, trang bị và khí tài dùng vào mục đích chiến tranh (nói tổng quát): "Binh bị" là một danh từ dùng để chỉ toàn bộ hệ thống vũ khí, phương tiện, trang thiết bị và khí tài phục vụ cho mục đích quân sự và chiến tranh của một quốc gia hay lực lượng vũ trang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các cường quốc đang đàm phán về việc tài giảm binh bị. (Các cường quốc đang đàm phán về việc cắt giảm vũ khí, trang bị quân sự.)
- Quốc gia đó đã tăng cường binh bị một cách đáng kể trong thập kỷ qua. (Quốc gia đó đã gia tăng mạnh mẽ vũ khí và trang bị quân sự trong thập kỷ qua.)
- Hội nghị quốc tế bàn về kiểm soát binh bị. (Hội nghị quốc tế thảo luận về việc kiểm soát vũ khí và trang bị quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tăng cường binh bị": Hành động gia tăng, củng cố số lượng và chất lượng vũ khí, trang thiết bị quân sự.
- Chính sách tăng cường binh bị đã làm dấy lên mối lo ngại trong khu vực. (Chính sách gia tăng vũ khí trang bị đã làm dấy lên mối lo ngại trong khu vực.)
"Tài giảm binh bị": Hành động cắt giảm, hạn chế số lượng vũ khí và phương tiện chiến tranh, thường thông qua các hiệp định quốc tế.
- Hai nước đã ký một hiệp ước lịch sử về tài giảm binh bị chiến lược. (Hai nước đã ký một hiệp ước lịch sử về cắt giảm vũ khí trang bị chiến lược.)
"Chạy đua binh bị": Cuộc cạnh tranh giữa các quốc gia trong việc phát triển và tích lũy vũ khí, trang bị quân sự ngày càng hiện đại và mạnh hơn.
- Chạy đua binh bị giữa các cường quốc là một nguy cơ đối với hòa bình thế giới. (Cuộc chạy đua vũ trang giữa các cường quốc là một mối nguy đối với hòa bình thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Vũ trang (danh từ): Vũ khí nói chung. Tuy nhiên, "vũ trang" có thể rộng hơn, bao gồm cả lực lượng và tổ chức quân đội, trong khi "binh bị" thiên về phương tiện, trang bị.
- Trang bị (danh từ): Các dụng cụ, thiết bị được cung cấp cho một cá nhân hoặc đơn vị để thực hiện nhiệm vụ. "Binh bị" mang tính tổng thể và cấp quốc gia hơn so với "trang bị".
- Khí tài (danh từ): Máy móc, phương tiện kỹ thuật quân sự (như máy bay, xe tăng). Đây là một bộ phận cấu thành của "binh bị".
Từ đồng nghĩa
- Vũ khí trang bị: Cụm từ gần nghĩa, chỉ chung vũ khí và các thiết bị phục vụ chiến đấu.
- Tiềm lực quân sự: Khả năng về quân sự, bao gồm cả con người và trang bị, rộng hơn "binh bị".
- Tiềm lực quốc phòng: Năng lực phòng thủ của một quốc gia, trong đó có yếu tố "binh bị".
Các cụm từ liên quan
- Kiểm soát binh bị: Các biện pháp, thỏa thuận quốc tế nhằm giám sát, hạn chế việc phát triển và phổ biến vũ khí, trang bị quân sự.
- Cân bằng binh bị: Trạng thái mà các bên đối địch có lực lượng vũ trang và trang bị tương đương nhau, tạo ra thế cân bằng về sức mạnh quân sự.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "binh bị")
- d. Các thứ vũ khí, trang bị và khí tài dùng vào mục đích chiến tranh (nói tổng quát). Tăng cường binh bị. Tài giảm binh bị.